four-letter anglo-saxon word

Định nghĩa

Danh từ: "four-letter anglo-saxon word" một thuật ngữ chỉ những từ tiếng Anh ngắn (thường 4 chữ cái) nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon cổ, được coi thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm trong xã hội hiện đại. Những từ này thường liên quan đến tình dục, chức năng cơ thể hoặc lời nguyền rủa.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã dùng một từ thô tục khi đập ngón tay cái bằng búa.)
  • (Nhiều từ thô tục bị coi không phù hợp trong các bối cảnh trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a four-letter anglo-saxon word": nói ra một từ thô tục một cách bất ngờ hoặc không kiểm soát.

    • During the argument, she dropped a four-letter anglo-saxon word that shocked everyone. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã buột miệng nói một từ thô tục khiến mọi người ngỡ ngàng.)
  • "to be full of four-letter anglo-saxon words": chứa đầy những từ ngữ thô tục (thường nói về lời nói hoặc văn bản).

    • His rant was full of four-letter anglo-saxon words. (Bài phát biểu đầy giận dữ của anh ta chứa đầy những từ ngữ thô tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-letter word (danh từ): cách nói ngắn gọn hơn, thường được dùng thay thế cho "four-letter anglo-saxon word".

    • She was shocked by the four-letter word he used. ( ấy bị sốc bởi từ thô tục anh ta đã dùng.)
  • Anglo-Saxon word (danh từ): từ nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon, nhưng không nhất thiết mang nghĩa thô tục.

    • The word "house" is an anglo-saxon word. (Từ "house" một từ nguồn gốc Anglo-Saxon.)
Từ đồng nghĩa
  • Swear word: từ chửi thề, từ tục tĩu.
  • Curse word: từ nguyền rủa, từ thô tục.
  • Obscenity: lời nói tục tĩu, hành vi khiếm nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "to use strong language": sử dụng ngôn ngữ mạnh, bao gồm cả các từ thô tục.
    • The teacher warned the student not to use strong language in class. (Giáo viên cảnh báo học sinh không được sử dụng ngôn ngữ thô tục trong lớp.)